Dịch

aesthetically

C1trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Về mặt thẩm mỹ, đẹp mắttrạng từIn an aesthetic manner; with a pleasing sensory effect.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. aestheticallyDạng gốc (base form)
  2. more aestheticallySo sánh hơn (comparative)
  3. most aestheticallySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

aesthetic-ally

Ví dụ

  • , .Giữa bao sự mong chờ sục sôi cho trận đấu này, ít ai ngờ lại được chứng kiến một ví dụ đẹp mắt về môn thể thao vua.
  • .Cocktail phân tầng trông rất đẹp mắt.
  • .Những dấu phụ này là không cần thiết và gây mất thẩm mỹ.

AI