aesthetically
C1trạng từ (adverb)
USnguồn
Nghĩa chính
- Về mặt thẩm mỹ, đẹp mắttrạng từIn an aesthetic manner; with a pleasing sensory effect.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- aestheticallyDạng gốc (base form)
- more aestheticallySo sánh hơn (comparative)
- most aestheticallySo sánh nhất (superlative)
Nguồn gốc (etymology)
aesthetic-ally
Ví dụ
- , .Giữa bao sự mong chờ sục sôi cho trận đấu này, ít ai ngờ lại được chứng kiến một ví dụ đẹp mắt về môn thể thao vua.
- .Cocktail phân tầng trông rất đẹp mắt.
- .Những dấu phụ này là không cần thiết và gây mất thẩm mỹ.
Họ từ (word family)
cùng gốc aestheticallyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha