Nghĩa chính
- Thể dục nhịp điệudanh từkhông đếm được (uncountable)A form of exercise, designed to enhance one's cardiovascular fitness, normally performed to music.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aerobics class | Lớp thể dục nhịp điệu | |
| aerobics instructor | Huấn luyện viên thể dục nhịp điệu | |
| do aerobics | Tập thể dục nhịp điệu | |
| water aerobicsdanh từ | danh từ | Thể dục nhịp điệu dưới nước |
| aqua aerobicsdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với water aerobics |
| step aerobicsdanh từ | danh từ | Một hình thức thể dục nhịp điệu liên quan đến việc bước lên và xuống nhiều lần từ một khối hoặc bục |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc aerobicsVí dụ
- .Cô ấy đi tập thể dục nhịp điệu mỗi tuần một lần.
- .Họ giữ tinh thần phấn chấn bằng cách tập thể dục nhịp điệu.
- .Mẹ cô ấy tập thể dục nhịp điệu mỗi tuần một lần.