Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
boxaerobics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình thức tập luyện kết hợp thể dục nhịp điệu với các yếu tố kick-boxing
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A form of exercise that combines aerobics with elements of kick-boxing
Nguồn gốc
(etymology)
boxing
+
aerobics
AI
1
Hình thức tập luyện kết hợp thể dục nhịp điệu với các yếu tố kick-boxing
1
Hình thức tập luyện kết hợp thể dục nhịp điệu với các yếu tố kick-boxing
1
Hình thức tập luyện kết hợp thể dục nhịp điệu với các yếu tố kick-boxing