Dịch

boxaerobics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức tập luyện kết hợp thể dục nhịp điệu với các yếu tố kick-boxingdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of exercise that combines aerobics with elements of kick-boxing

Nguồn gốc (etymology)

AI