Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
water aerobics
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
w
ɔː
.
t
ə
ə
ˈɹ
əʊ
b
ɪ
k
s
/
US
/ˈ
w
ɔ.
t
ə
ə
ˈɹ
oʊ
b
ɪ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Thể dục nhịp điệu dưới nước
danh từ
chỉ dùng số nhiều
(plural only)
A form of aerobics done while in water.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
aquabics
aquaerobics
aquagym
aqua aerobics
AI
1
Thể dục nhịp điệu dưới nước
1
Thể dục nhịp điệu dưới nước
1
Thể dục nhịp điệu dưới nước