Dịch

aquabics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với water aerobicsdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of water aerobics.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Nhậtアクアビクスakuabikusu
  2. từ tiếng Anhaqua- + aerobics

AI