Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquabics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với water aerobics
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of water aerobics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
water aerobics
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Nhật
アクアビクス
akuabikusu
từ tiếng Anh
aqua- + aerobics
AI
1
Đồng nghĩa với water aerobics
1
Đồng nghĩa với water aerobics
1
Đồng nghĩa với water aerobics