Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
aquagym
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với water aerobics
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of water aerobics.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
water aerobics
Nguồn gốc
(etymology)
aqua-
+
gym
AI
1
Đồng nghĩa với water aerobics
1
Đồng nghĩa với water aerobics
1
Đồng nghĩa với water aerobics