Dịch

adorkable

tính từ (adjective)
UK/əˈdɔːkəbl̩/US/əˈdɔɹkəb(ə)l/nguồn

Nghĩa chính

  1. Trông ngố tàu, kì quặc, chẳng quen mắt nhưng vẫn rất sống động, cuốn hút, dễ thương một cách lạ thường. [từ đầu thế kỉ 12]tính từAdorable in a dorky, socially awkward manner.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adorkableDạng gốc (base form)
  2. more adorkableSo sánh hơn (comparative)
  3. most adorkableSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

AI