Dịch

adorkability

danh từ (noun)
/əˌdɔɹ.kəˈbɪl.ɪ.ti/

Nghĩa chính

  1. Tính đáng yêudanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of being adorkable.

Nguồn gốc (etymology)

AI