Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adorkability
danh từ
(noun)
/
ə
ˌ
d
ɔɹ.
k
ə
ˈ
b
ɪ
l
.
ɪ
.
t
i
/
Nghĩa chính
1
Tính đáng yêu
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being adorkable.
Nguồn gốc
(etymology)
adorkable
+
-ability
AI
1
Tính đáng yêu
1
Tính đáng yêu
1
Tính đáng yêu