Nghĩa chính
- Thời kỳ vị thành niêndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The transitional period of physical and psychological development between childhood and maturity, beginning at the onset of puberty and with an endpoint defined either legally (at the age of majority, such as 18 in many jurisdictions) or psychocognitively (at various ages, depending on individual experience).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adolescenceDạng gốc (base form)
- adolescencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| during adolescence | Trong thời kỳ vị thành niên | |
| early adolescence | Đầu tuổi vị thành niên | |
| enter adolescence | Bước vào tuổi vị thành niên | |
| late adolescence | Cuối tuổi vị thành niên | |
| reach adolescence | Đến tuổi vị thành niên |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , , .Trong thời kỳ vị thành niên, cơ thể và tâm trí trải qua nhiều thay đổi phức tạp, một số trong đó rất khó đối phó.
- .Cậu ấy bị bệnh trong thời kỳ vị thành niên của mình.
- .Sami đang ở giai đoạn cuối của tuổi vị thành niên.
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc adolescence- adolesceTrở thành thanh thiếu niên; bước qua tuổi thanh xuânđộng từ
- adolescentVị thành niêntính từ, danh từ
- postadolescenceKhoảng thời gian sống sau tuổi thiếu niêndanh từ
- preadolescenceKhoảng thời gian giữa thời thơ ấu và tuổi thiếu niên, trong độ tuổi từ khoảng chín đến mười một đối với bé gái và mười đến mười hai đối với bé traidanh từ
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiadolescence
- từ tiếng Pháp cổadolescence
- từ tiếng Latinhadolēscentia
Xuất hiện ở từ khác
- 少年Tiếng Trungtương đương