Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
teendom
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với teenagehood
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of teenagehood.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
teenagehood
Nguồn gốc
(etymology)
teen
+
-dom
AI
1
Đồng nghĩa với teenagehood
1
Đồng nghĩa với teenagehood
1
Đồng nghĩa với teenagehood