Nghĩa chính
- Trì hoãnđộng từngoại động từ (transitive)To postpone.
- Trì hoãn; trì hoãn tạm thời hoặc vô thời hạnđộng từngoại động từ (transitive)To defer; to put off temporarily or indefinitely.
- Kết thúc hoặc tạm dừng một sự kiệnđộng từnội động từ (intransitive)To end or suspend an event.
- Di chuyển theo nhóm từ nơi này đến nơi khácđộng từnội động từ (intransitive)To move as a group from one place to another.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adjournNguyên thể (infinitive)
- adjournsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- adjournedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- adjourningPhân từ I (present participle)
- adjournerNgười làm (agent noun)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- adjourn sthtạm dừng, hoãn cái gìThe trial has been adjourned until next week.Phiên tòa đã được tạm hoãn cho đến tuần sau.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adjournment sine diedanh từ | danh từ | Hoãn vô thời hạn |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- closuređồng nghĩanghĩa rộng hơn, không nhất thiết phải biểu quyết.
Họ từ (word family)
cùng gốc adjournNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiajournen
- từ tiếng Pháp cổajorner
Ví dụ
- cơm xong, khách khứa dời sang phòng khách
- hoãn cuộc họp đến ngày mai
- .