adjournal
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoãn lại; sự trì hoãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)adjournment; postponement
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- adjournalDạng gốc (base form)
- adjournalsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| act of adjournaldanh từ | danh từ | Bộ quy tắc của tòa án điều chỉnh thủ tục tố tụng hình sự được Tòa án Tư pháp cấp cao ban hành dưới dạng luật thứ cấp |