Dịch

adjournal

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoãn lại; sự trì hoãndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)adjournment; postponement

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adjournalDạng gốc (base form)
  2. adjournalsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

act of adjournaldanh từBộ quy tắc của tòa án điều chỉnh thủ tục tố tụng hình sự được Tòa án Tư pháp cấp cao ban hành dưới dạng luật thứ cấp

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI