Nghĩa chính
- Phụ lục, phần bổ sungdanh từSomething to be added; especially text added as an appendix or supplement to a document.
- Lời tái bútdanh từA postscript.
- Chiều cao răngdanh từThe height by which the tooth of a gear projects beyond (outside for external, or inside for internal) the standard pitch circle or pitch line.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- addendumDạng gốc (base form)
- addendumsSố nhiều (plural)
- addenda (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhaddere“to add”
Ví dụ
- .Một phụ lục đã được thêm vào hợp đồng để làm rõ các điều khoản thanh toán.
- .Có một phụ lục cho hợp đồng mà họ chưa bao giờ nghĩ đến việc đọc.
- .Hãy chú ý đến phần bổ sung cho mục cuối cùng trên trang đầu tiên.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Xuất hiện ở từ khác
- riderđồng nghĩaphần viết thêm vào cuối văn bản