Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adenda
C2
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/aˈdenda/
Nghĩa chính
1
Phụ lục, dữ liệu sau
danh từ
addendum, postdata
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
adenda
Dạng gốc
(base form)
adenda
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
addendum
Phụ lục, phần bổ sung
AI
1
Phụ lục
1
Phụ lục
1
Phụ lục