Dịch

adaptness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng được trang bị; sự thích nghi; năng khiếudanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being fitted; adaptation; aptness

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI