Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
adaptativeness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng thích ứng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Adaptability.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
adaption
adapt
adaptive
adaptatively
adaptness
adaptableness
adaptation
adaptly
Xem thêm 12
Nguồn gốc
(etymology)
adaptative
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
adaptabilidad
Khả năng thích ứng (khả năng thích ứng)
AI
1
Khả năng thích ứng
1
Khả năng thích ứng
1
Khả năng thích ứng