Dịch

adam

A2danh từ (noun)
Hay gặp
UK/ˈæd.əm/nguồnUS/ˈæd.əm/

Nghĩa chính

  1. Đêm trước lễdanh từThe day or night before an eve; two days or nights before a holiday, most commonly Christmas.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. adamDạng gốc (base form)
  2. adamsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Adam and Evedanh từ, danh từ riêng, động từAdam và Eve
Old Adamdanh từBản chất con người là tình trạng tội lỗi, không được tái sinh hoặc không được cứu chuộc
Adam Henrydanh từLỗ đít/kẻ khốn nạn (người đáng ghét)
old as Adamtính từCực kỳ cũ
son of Adamdanh từBất kỳ người đàn ông hay chàng trai nào; bất kỳ người đàn ông nào
apple of Adamdanh từĐồng nghĩa với Adam's apple
Christmas Adamdanh từ riêngMột ngày trước đêm Giáng Sinh
Adam and Stevedanh từCụm từ, thường mang tính châm biếm, kể lại cặp đôi Adam và Eva trong Kinh thánh là một cặp đồng tính luyến ái, Adam và Steve. Trong ngữ cảnh, nó có thể được sử dụng như một lời miệt thị chống lại đồng tính luyến ái hoặc phản đối tôn giáo đối với nó

Ví dụ

  • .Adam là một người già cỗi.
  • .Adam lớn lên trong gia đình Do Thái.
  • ?Adam và Eva là ai?

AI