Dịch

activism

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động xã hội, hoạt động tích cựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of using action to achieve a result, such as political demonstration or a strike in support of or in opposition to an issue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. activismDạng gốc (base form)
  2. activismsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

community activismHoạt động cộng đồng
environmental activismHoạt động vì môi trường
judicial activismdanh từTính tích cực tư pháp
political activismHoạt động chính trị
social activismHoạt động xã hội
student activismPhong trào sinh viên
e-activismdanh từChủ nghĩa hoạt động mạng

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , .Điều đó khiến chính phủ lo ngại, vì họ sợ rằng hoạt động vì môi trường có thể trở thành nền tảng cho sự phản kháng chính trị rộng lớn hơn.
  • ?Bạn có coi nghệ thuật là một hình thức hoạt động xã hội không?
  • Tom's .Hoạt động của Tom dường như không mang lại hiệu quả rõ rệt nào.

AI