Nghĩa chính
- Hoạt động xã hội, hoạt động tích cựcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The practice of using action to achieve a result, such as political demonstration or a strike in support of or in opposition to an issue.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- activismDạng gốc (base form)
- activismsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| community activism | Hoạt động cộng đồng | |
| environmental activism | Hoạt động vì môi trường | |
| judicial activismdanh từ | danh từ | Tính tích cực tư pháp |
| political activism | Hoạt động chính trị | |
| social activism | Hoạt động xã hội | |
| student activism | Phong trào sinh viên | |
| e-activismdanh từ | danh từ | Chủ nghĩa hoạt động mạng |
Họ từ (word family)
cùng gốc activismNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Điều đó khiến chính phủ lo ngại, vì họ sợ rằng hoạt động vì môi trường có thể trở thành nền tảng cho sự phản kháng chính trị rộng lớn hơn.
- ?Bạn có coi nghệ thuật là một hình thức hoạt động xã hội không?
- Tom's .Hoạt động của Tom dường như không mang lại hiệu quả rõ rệt nào.