activismo
B1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/aɡtiˈbismo/nguồn
Nghĩa chính
- Hoạt động tích cực, chủ nghĩa tích cựcdanh từactivism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- activismoDạng gốc (base form)
- activismosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| activismo ambiental | Hoạt động vì môi trường | |
| activismo digital | Hoạt động số | |
| activismo feminista | Hoạt động vì nữ quyền | |
| activismo juvenil | Hoạt động thanh niên | |
| activismo social | Hoạt động xã hội | |
| activismo político | Chưa có nghĩa |