Nghĩa chính
- Nhiễm toandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormally increased acidity of the blood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- acidosisDạng gốc (base form)
- acidoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| lactic acidosisdanh từ | danh từ | Axit huyết tương quá mức do sự tích tụ axit lactic |
| high anion gap metabolic acidosisdanh từ | danh từ | Một dạng nhiễm toan chuyển hóa đặc trưng bởi khoảng trống anion cao |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa