Dịch

acidosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nhiễm toandanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormally increased acidity of the blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. acidosisDạng gốc (base form)
  2. acidoses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Cụm từ (phrase)

lactic acidosisdanh từAxit huyết tương quá mức do sự tích tụ axit lactic
high anion gap metabolic acidosisdanh từMột dạng nhiễm toan chuyển hóa đặc trưng bởi khoảng trống anion cao

Ngôn ngữ khác

AI