Nghĩa chính
- Độ kiềm trong máu tăng bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormally increased alkalinity in the blood.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- alkalosisDạng gốc (base form)
- alkaloses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alkalosisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha