Dịch

alkalosis

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Độ kiềm trong máu tăng bất thườngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An abnormally increased alkalinity in the blood.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. alkalosisDạng gốc (base form)
  2. alkaloses (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI