Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alcalosis
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
/alkaˈlosis/
Nghĩa chính
1
Nhiễm kiềm
danh từ
alkalosis
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
acidosis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
alkalosis
Độ kiềm trong máu tăng bất thường
AI
1
Nhiễm kiềm
1
Nhiễm kiềm
1
Nhiễm kiềm