Dịch

achene

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quả bếdanh từA small, dry, indehiscent fruit, containing a single seed, as in the buttercup.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. acheneDạng gốc (base form)
  2. achenesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápachène
  2. từ tiếng Latinh mớiachena
  3. từ tiếng Hy Lạp cổἀ-a-“a-”

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI