Nghĩa chính
- Quả bếdanh từA small, dry, indehiscent fruit, containing a single seed, as in the buttercup.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acheneDạng gốc (base form)
- achenesSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápachène
- từ tiếng Latinh mớiachena
- từ tiếng Hy Lạp cổἀ-a-“a-”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc acheneVí dụ
- .