Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
achenial
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem achene
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Pertaining to an achene.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
achenial
achen
e
Quả bế
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
achene
+
-ial
AI
1
Xem achene
1
Xem achene
1
Xem achene