Dịch

accumulatio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản tóm tắt mạnh mẽ về các điểm đã được đưa ra trước đódanh từkhông đếm được (uncountable)A forceful summarisation of previously made points.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. accumulatioDạng gốc (base form)
  2. accumulatiosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

accumulation pointdanh từCho một tập con S của không gian tôpô X, một điểm x mà mỗi lân cận chứa ít nhất một điểm phân biệt với x thuộc S
accumulation of debtTích tụ nợ nần
accumulation of wealthTích lũy của cải

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhaccumulātiō“the act of heaping up”

Cùng gốc (doublet)accumulation

AI