Nghĩa chính
- Bản tóm tắt mạnh mẽ về các điểm đã được đưa ra trước đódanh từkhông đếm được (uncountable)A forceful summarisation of previously made points.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- accumulatioDạng gốc (base form)
- accumulatiosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accumulation pointdanh từ | danh từ | Cho một tập con S của không gian tôpô X, một điểm x mà mỗi lân cận chứa ít nhất một điểm phân biệt với x thuộc S |
| accumulation of debt | Tích tụ nợ nần | |
| accumulation of wealth | Tích lũy của cải |
Họ từ (word family)
cùng gốc accumulatioNguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhaccumulātiō“the act of heaping up”
Cùng gốc (doublet)accumulation