Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
accountantship
danh từ
(noun)
US
/
ə
ˈ
k
aʊ
n
t
.
ə
n
t
ˌ
ʃ
ɪ
p
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Chức kế toán
danh từ
The office or employment of an accountant.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
accountantship
Dạng gốc
(base form)
accountantship
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
accountant
+
-ship
Họ từ
(word family)
cùng gốc
accountantship
accountant
Nhân viên kế toán
danh từ, tính từ
account
Tài khoản, báo cáo tài chính
động từ, danh từ
accountan
cy
Ngành kế toán, nghề kế toán
danh từ
AI
1
Chức kế toán
1
Chức kế toán
1
Chức kế toán