Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
acceptance of
US
/
ə
k
ˈ
s
ɛ
p
.
t
ə
n
s
ʌ
v
/
Nghĩa chính
1
Sự chấp thuận
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
acceptance of something
Sự chấp nhận cái gì
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
批准
pī zhǔn
Phê chuẩn, chấp thuận, phê duyệt
同意
tóng yì
Đồng ý, chấp thuận
认可
rèn kě
Đồng ý, chấp thuận
Tiếng Tây Ban Nha
aprobación
Sự chấp thuận, sự tán thành
beneplácito
Sự đồng ý, sự chấp thuận, sự cho phép
sí
Lời đồng ý, sự chấp thuận
AI
1
Sự chấp thuận
1
Sự chấp thuận
1
Sự chấp thuận