beneplácito
C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/beneˈplaθito/
Nghĩa chính
- Sự đồng ý, sự chấp thuận, sự cho phépdanh từconsent, approval, permission
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- beneplácitoDạng gốc (base form)
- beneplácitosSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Sự đồng ý
Khác
Ví dụ
- .