Nghĩa chính
- Cây điềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The cashew tree.
- Hạt điềudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cashew nut.
- Gỗ từ cây gỗ gụ hoặc các loại cây khác thuộc họ Meliaceaedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The wood from the mahogany tree or other trees from the family Meliaceae.
- Màu nâu đỏ vừa phải, hơi vàng và chắc hơn gỗ gụdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A moderate reddish brown that is slightly yellower and stronger than mahogany.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- acajouDạng gốc (base form)
- acajousSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápacajou“cashew”
- từ Old Tupiakaîu
Cùng gốc (doublet)cashew
Ví dụ
- man's — , , , — .