Dịch

abuser

C1danh từ (noun)
UK/əˈbjuː.zə/US/əˈbju.zɚ/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Kẻ ngược đãi, kẻ lạm dụngdanh từOne who abuses someone or something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abuserDạng gốc (base form)
  2. abusersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

drug abuserdanh từNgười tham gia vào việc lạm dụng ma túy
self-abuserdanh từNgười tự ngược đãi bản thân; người thủ dâm
child abuserdanh từNgười có tội xâm hại trẻ em; người đã lạm dụng trẻ vị thành niên
solvent abuserdanh từNgười tham gia vào việc lạm dụng dung môi

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Kẻ lạm dụng
  1. Kẻ lạm dụng, người dùng saiOne who uses in an illegal or wrongful use.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • /.Cô ấy là người sử dụng và lạm dụng chất.
  • Fadil .Fadil là một kẻ lạm dụng bậc thầy.
  • .Nạn nhân bạo hành lại trở thành kẻ bạo hành.

AI