Dịch

absorbance

danh từ (noun)
US/əbˈsɔɹ.bn̩ts/nguồn

Nghĩa chính

  1. Số đo logarit của lượng ánh sáng được hấp thụ khi truyền qua một chất; khả năng hấp thụ ánh sáng có bước sóng nhất định của một chất; mật độ quang họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A logarithmic measure of the amount of light that is absorbed when passing through a substance; the capacity of a substance to absorb light of a given wavelength; optical density.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. absorbanceDạng gốc (base form)
  2. absorbancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI