Nghĩa chính
- Số đo logarit của lượng ánh sáng được hấp thụ khi truyền qua một chất; khả năng hấp thụ ánh sáng có bước sóng nhất định của một chất; mật độ quang họcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A logarithmic measure of the amount of light that is absorbed when passing through a substance; the capacity of a substance to absorb light of a given wavelength; optical density.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- absorbanceDạng gốc (base form)
- absorbancesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha