photoabsorbance
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Ảnh hưởng của ánh sáng (cường độ khác nhau) đến độ hấp thụ của vật liệudanh từkhông đếm được (uncountable)The effect of (varying intensities of) light on the absorbance of a material
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- photoabsorbanceDạng gốc (base form)
- photoabsorbancesSố nhiều (plural)