Dịch

photoabsorbance

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Ảnh hưởng của ánh sáng (cường độ khác nhau) đến độ hấp thụ của vật liệudanh từkhông đếm được (uncountable)The effect of (varying intensities of) light on the absorbance of a material

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. photoabsorbanceDạng gốc (base form)
  2. photoabsorbancesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI