Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abruptively
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách đột ngột
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In an abruptive manner
2
Đồng nghĩa với abruptly
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of abruptly.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
abruptly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
precipitadamente
Một cách đột ngột, đột ngột
vertiginosamente
Một cách đột ngột, nhanh chóng
Nguồn gốc
(etymology)
abruptive
+
-ly
AI
1
Một cách đột ngột
2
Đồng nghĩa với abruptly
1
Một cách đột ngột
2
Đồng nghĩa với abruptly
1
Một cách đột ngột
2
Đồng nghĩa với abruptly