Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
precipitadamente
C1
trạng từ
(adverb)
/pɾeθipiˌtadaˈmente/
Nghĩa chính
1
Một cách đột ngột, đột ngột
trạng từ
precipitously, abruptly
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
precipitously
Đột ngột; nhanh chóng
AI
1
Một cách đột ngột
1
Một cách đột ngột
1
Một cách đột ngột