Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abruptive
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự đột ngột
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to abruption
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abruptive
abruptive
ly
Một cách đột ngột
trạng từ
AI
1
Liên quan đến sự đột ngột
1
Liên quan đến sự đột ngột
1
Liên quan đến sự đột ngột