Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
abrogative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị hủy bỏ
tính từ
Tending or designed to abrogate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abrogative
Dạng gốc
(base form)
more abrogative
So sánh hơn
(comparative)
most abrogative
So sánh nhất
(superlative)
Ví dụ
an
abrogative
law
Nguồn gốc
(etymology)
abrogate
+
-ive
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
disuelto
Bị hòa tan, bị giải tán, bị hủy bỏ
abortado
Bị hủy bỏ
deshecho
Bị hóa giải, bị hủy bỏ
AI
1
Bị hủy bỏ
1
Bị hủy bỏ
1
Bị hủy bỏ