Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
disuelto
C1
tính từ
(adjective)
động từ
(verb)
/diˈswelto/
Nghĩa chính
1
Bị hòa tan, bị giải tán, bị hủy bỏ
tính từ
dissolved, disbanded
2
Phân từ quá khứ của disolver
động từ
past participle of disolver
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
disuelto
Dạng gốc
(base form)
disuelt
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
disuelto
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
disuelt
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
dissolved
Hòa tan
AI
1
Bị hòa tan
1
Bị hòa tan
1
Bị hòa tan