Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abortado
C1
tính từ
(adjective)
/aboɾˈtado/
Nghĩa chính
1
Bị hủy bỏ
tính từ
aborted
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
abortado
Dạng gốc
(base form)
abortad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
abortado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
abortad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
aborted
Bị hủy bỏ, dang dở
AI
1
Bị hủy bỏ
1
Bị hủy bỏ
1
Bị hủy bỏ