Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
abranchial
tính từ
(adjective)
US
/
eɪ
ˈ
b
ɹ
æ
ŋ
.
k
i
.
l
̩/
nguồn
Nghĩa chính
1
Không mang
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Lacking gills.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Không mang
abranchiate
Khác
abranchious
debranchiate
Họ từ
(word family)
cùng gốc
abranchial
abranchial
ism
Tình trạng không có mang
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
a-
+
branchial
AI
1
Không mang
1
Không mang
1
Không mang