Dịch

abranchialism

danh từ (noun)
US/ˌeɪˈbɹæŋ.ki.l̩.ɪz.m̩/

Nghĩa chính

  1. Tình trạng không có mangdanh từThe condition of being without gills.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abranchialismDạng gốc (base form)
  2. abranchialismsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI