Dịch

abranchiate

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Không mangtính từkhông so sánh (not comparable)Without gills.
  2. Sinh vật không có mangdanh từAn organism that does not have gills.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abranchiateDạng gốc (base form)
  2. abranchiatesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

a-“not”branchiate“gills”

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

AI