Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Ban đầu, việc tinh chế dầu và các chất khác bằng cách nhũ hóa với nước nóng; nói chung hơn là làm sạch hoàn toàn kết tủa hoặc chất không hòa tan khácdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Originally, the purifying of oils and other substances by emulsification with hot water; now more generally, a thorough cleansing of a precipitate or other non-dissolved substance.
- Hành động tắm rửa hoặc làm sạch cơ thể, hoặc một phần cơ thể, như một nghi thức tôn giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act of washing or cleansing the body, or some part of it, as a religious rite.
- Tắm rửa; dọn dẹpdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)thường dùng số nhiều (usually plural)Washing oneself; bathing, cleaning oneself up.
- Việc rửa tay linh mục và chén thánh sau khi rước lễ, tùy theo nghi thức, bằng nước hoặc hỗn hợp với rượu, sau đó linh mục có thể uốngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The rinsing of the priest's hand and the sacred vessel following the Communion with, depending on rite, water or a mix of it and wine, which may then be drunk by the priest.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ablutionDạng gốc (base form)
- ablutionsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ablution blockdanh từ | danh từ | Cấu trúc đơn giản với nhà vệ sinh, vòi hoa sen và bồn rửa để sử dụng chung, như ở khu cắm trại, bãi đậu xe caravan, v.v |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Wudu
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Wudu, nghi lễ rửa tay chân và đầu được thực hiện ngay trước khi cầu nguyện hoặc cầm Kinh Qur'anwudu, ritual washing of the limbs and head performed immediately before prayer or holding the Quran
Ví dụ
- .
- . , , .
Họ từ (word family)
cùng gốc ablutionNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiablucioun“cleansing of impurities”
- từ tiếng Pháp cổablution
- từ tiếng Latinh muộnablūtiō“a washing away”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha