Dịch

ablution block

danh từ (noun)
UK/əˈbluː.ʃn̩ ˈblɒk/US/əˈblu.ʃn̩ ˈblɑk/

Nghĩa chính

  1. Cấu trúc đơn giản với nhà vệ sinh, vòi hoa sen và bồn rửa để sử dụng chung, như ở khu cắm trại, bãi đậu xe caravan, v.vdanh từA simple structure with toilets, showers, and wash basins, for communal use, as at a camping ground, caravan park, etc.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ablution blockDạng gốc (base form)
  2. ablution blocksSố nhiều (plural)

AI