Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ablutionary
tính từ
(adjective)
US
/
ə
ˈ
b
l
u
.
ʃ
ə
ˌ
n
ɛ.ɹ
i
/
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem ablution
tính từ
Pertaining to ablution.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ablutionary
Dạng gốc
(base form)
more ablutionary
So sánh hơn
(comparative)
most ablutionary
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
ablution
+
-ary
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ablutional
ablutive
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ablutionary
ablution
Ban đầu, việc tinh chế dầu và các chất khác bằng cách nhũ hóa với nước nóng; nói chung hơn là làm sạch hoàn toàn kết tủa hoặc chất không hòa tan khác
danh từ
Ví dụ
ablutionary
rituals
AI
1
Xem ablution
1
Xem ablution
1
Xem ablution