Dịch

ablución

giống cái (feminine)danh từ (noun)
/abluˈsjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Sự rửa tội (hành động tắm rửa)danh từablution (the act of washing)
  2. Tắm rửa (tắm rửa như một nghi thức tôn giáo)danh từablution (act of washing as a religious rite)
  3. Sự rửa tội (rửa tay của linh mục)danh từablution (rinsing of the priest's hands)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abluciónDạng gốc (base form)
  2. ablucionesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , , .

AI