Dịch

ablatio

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ablationdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ablation.

Cụm từ (phrase)

ablatio retinaedanh từTách võng mạc
ablatio placentaedanh từĐồng nghĩa với placental abruption
ablation studydanh từThử nghiệm trong học máy trong đó các phần của mô hình hoặc hệ thống bị loại bỏ hoặc sửa đổi để đánh giá sự đóng góp riêng lẻ của chúng vào hiệu suất tổng thể

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhablātiō“carrying away”

Cùng gốc (doublet)ablation

AI