Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với ablationdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of ablation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ablatio retinaedanh từ | danh từ | Tách võng mạc |
| ablatio placentaedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với placental abruption |
| ablation studydanh từ | danh từ | Thử nghiệm trong học máy trong đó các phần của mô hình hoặc hệ thống bị loại bỏ hoặc sửa đổi để đánh giá sự đóng góp riêng lẻ của chúng vào hiệu suất tổng thể |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhablātiō“carrying away”
Cùng gốc (doublet)ablation