Dịch

ablatio placentae

danh từ (noun)
US/æbˈleɪ.ʃi.oʊ pləˈsɛnˌti/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với placental abruptiondanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of placental abruption.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhablatio“carrying away”

AI