Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ablatio placentae
danh từ
(noun)
US
/
æ
b
ˈ
l
eɪ
.
ʃ
i
.
oʊ
p
l
ə
ˈ
s
ɛ
n
ˌ
t
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với placental abruption
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of placental abruption.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
placental abruption
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
ablatio
“carrying away”
AI
1
Đồng nghĩa với placental abruption
1
Đồng nghĩa với placental abruption
1
Đồng nghĩa với placental abruption