Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ablational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến sự cắt bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or relating to ablation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ablational
ablational
ly
Một cách cắt bỏ
trạng từ
peri
ablational
Vào khoảng thời gian cắt bỏ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
ablation
+
-al
AI
1
Liên quan đến sự cắt bỏ
1
Liên quan đến sự cắt bỏ
1
Liên quan đến sự cắt bỏ