Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
periablational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Vào khoảng thời gian cắt bỏ
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Around the time of ablation
Nguồn gốc
(etymology)
peri-
+
ablational
AI
1
Vào khoảng thời gian cắt bỏ
1
Vào khoảng thời gian cắt bỏ
1
Vào khoảng thời gian cắt bỏ