Dịch

abeyancy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tạm biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abeyance.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. abeyancyDạng gốc (base form)
  2. abeyanciesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , , !

AI